bao-cao-thue-dich-vu-ve-sinh

Views:
 
Category: Others/ Misc
     
 

Presentation Description

Báo cáo thuế dịch vụ vệ sinh công nghiệp đã nộp

Comments

Presentation Transcript

slide 1:

. Công chØc qu£n lý nª: Nguy¯n Văn L0ªng CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CHI CỤC THUẾ HUY˘N PHÚC THỌ _____________ Số: 3828/TB-CCT CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHA VI˘T NAM Độc lập - Tæ do - H¡nh phúc ____________________ Huy˙n Phúc Th˝ ngày 31 tháng 03 năm 2017 THÔNG BÁO Ti`n thu¿ nª ti`n ph¡t và ti`n chậm nộp ________________________ M«u số 07/QLN C quan thu¿ thông báo đ¿n: CÔNG TY TNHH D˚CH VỤ TH/ NG MẠI TVS HÀ NỘI Mã số thu¿: 0106823035 иa chỉ nhận thông báo: Cụm 4 thôn Th0 Trai Xã Phúc Hòa Huy˙n Phúc Th˝ Hà Nội Căn cØ dữ li˙u t¡i c quan thu¿ v` tình hình kê khai và nộp thu¿ vào ngân sách nhà n0ớc CÔNG TY TNHH D˚CH VỤ TH/ NG MẠI TVS HÀ NỘI ch0a nộp đủ số ti`n thu¿ ti`n ph¡t và ti`n chậm nộp sau đây g˝i chung là số ti`n nh0 sau: 1. Tổng số ti`n ch0a nộp NSNN tính đ¿n ngày 28 tháng 02 năm 2017 là: 37.450.769 đồng. Trong đó: 1.1. Số ti`n ch0a nộp NSNN tính đ¿n ngày 31 tháng 01 năm 2017 là: 1.581.181 đồng trong đó: - Số ti`n thu¿ ti`n ph¡t: 1.544.091 đồng. - Số ti`n chậm nộp đ¿n ngày 31/12/2016: 0 đồng. - Số ti`n chậm nộp tº ngày 01/01/2017 đ¿n 31/01/2017: 37.090 đồng. 1.2. Số ti`n phát sinh tº ngày 01/02/2017 đ¿n ngày 28/02/2017 ch0a nộp NSNN là: 35.869.588 đồng trong đó: - Số ti`n thu¿ ti`n ph¡t: 35.641.333 đồng. - Số ti`n chậm nộp: 228.255 đồng bao gồm số ti`n chậm nộp chuyˆn đổi tiˆu mục theo Thông t0 số 300/2016/TT-BTC ngày 15/11/2016 của Bộ Tài chính. 2. Số ti`n quá h¡n nộp ph£i thæc hi˙n c0Æng ch¿ nª thu¿ là: 1.671.963 đồng. Đ` ngh¸ ng0ời nộp thu¿ nộp ngay số ti`n nêu t¡i điˆm 1 vào NSNN. N¿u có v0ớng mắc đ` ngh¸ ng0ời nộp thu¿ liên h˙ với c quan thu¿ theo đ¸a chỉ: Bộ phận liên h˙: Khối DN -Đội kiˆm tra 04.33.640.128 khối hành chính sæ nghi˙p- Đội kê khai 04.33.642.176 Số đi˙n tho¡i: 33.640.128 /33.642.176 Ni nhận: - CÔNG TY TNHH D˚CH VỤ TH/ NG MẠI TVS HÀ NỘI - Các đn v¸ có liên quan - L0u VT Đội qu£n lý nª và c0Æng ch¿ nª thu¿. KT. CHI CỤC TR/ỞNG PHÓ CHI CỤC TR/ỞNG Hoàng Văn H¡nh

slide 2:

. Công chØc qu£n lý nª: Nguy¯n Văn L0ªng Trang 1 B¢NG KÊ TỔNG HỢP SỐ TIỀN THUẾ NỢ TIỀN PHẠT VÀ TIỀN CHẬM NỘP Kèm theo thông báo số 3828/TB-CCT ngày 31/03/2017 ___________________________ Đn v¸ tính: Đồng Vi˙t Nam STT Kho£n thu¿ Tiˆu mục Số ti`n thu¿ còn nª 1 Thu¿ giá tr¸ gia tăng GTGT 1701 36.485.424 2 Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i 4931 265.345 3 Ph¡t vi ph¡m hành chính trong lnh væc thu¿ thuộc thm quy`n ra quy¿t đ¸nh của c quan thu¿ không bao gồm ph¡t vi ph¡m hành chính đối với Luật thu¿ thu nhập cá nhân 4254 700.000 Tổng cộng 37.450.769

slide 3:

. Công chØc qu£n lý nª: Nguy¯n Văn L0ªng B¢NG KÊ CHI TIẾT SỐ TIỀN THUẾ NỢ TIỀN PHẠT VÀ TIỀN CHẬM NỘP Kèm theo thông báo số 3828/TB-CCT ngày 31/03/2017 ___________________________ Đn v¸ tính: Đồng Vi˙t Nam I. TỔNG SỐ TIỀN CH/A NỘP TÍNH ĐẾN NGÀY 31 THÁNG 01 NĂM 2017 1. Số ti`n thu¿ ti`n ph¡t Kho£n thu¿ Tiˆu mục Số ti`n thu¿ còn nª H¡n nộp Số ngày nộp chậm Ghi chú Thu¿ giá tr¸ gia tăng GTGT 1701 844.091 31.10.2016 120 Số thu¿ ph£i nộp trên tờ khai 01/GTGT Tờ khai thu¿ GTGT kh¥u trº kỳ k¿ toán 10/2016 của kỳ tính thu¿ quý 03/2016 Ph¡t vi ph¡m hành chính trong lnh væc thu¿ thuộc thm quy`n ra quy¿t đ¸nh của c quan thu¿ không bao gồm ph¡t vi ph¡m hành chính đối với Luật thu¿ thu nhập cá nhân 4254 700.000 20.05.2016 284 Số thu¿ ph£i nộp trên quy¿t đ¸nh ph¡t vi ph¡m pháp luật v` thu¿ 1426/QĐ-CCT ngày 10/05/2016 Tổng cộng 1.544.091 3. Số ti`n chậm nộp tº ngày 01/01/2017 đ¿n 31/01/2017 Kho£n thu¿ Tiˆu mục Số ti`n nª b¸ tính chậm nộp H¡n nộp nª gốc Tính ti`n chậm nộp Tỷ l˙ tính ti`n chậm nộp Số ti`n chậm nộp Số ti`n chậm nộp ch0a nôp NSNN đ¿n thời điˆm tháng 01 Tº ngày Đ¿n ngày a b c d e f g hf-e+1cg i Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i-4931 1701 844.091 31.10.2016 01.01.2017 31.01.2017 003 7.850 7.850 Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i-4931 1701 4.641.333 31.10.2016 01.01.2017 21.01.2017 003 29.240 29.240 Tổng cộng 37.090 II. SỐ TIỀN CH/A NỘP TŒ NGÀY 01/02/2017 ĐẾN NGÀY 28/02/2017 1. Số ti`n thu¿ ti`n ph¡t Trang 2

slide 4:

. Công chØc qu£n lý nª: Nguy¯n Văn L0ªng Kho£n thu¿ Tiˆu mục Số ti`n thu¿ còn nª H¡n nộp Số ngày nộp chậm Ghi chú Thu¿ giá tr¸ gia tăng GTGT 1701 35.641.333 02.02.2017 26 Số thu¿ ph£i nộp trên tờ khai 01/GTGT Tờ khai thu¿ GTGT kh¥u trº kỳ k¿ toán 01/2017 của kỳ tính thu¿ quý 04/2016 Tổng cộng 35.641.333 2. Số ti`n chậm nộp Kho£n thu¿ Tiˆu mục Số ti`n nª b¸ tính chậm nộp H¡n nộp nª gốc Tính ti`n chậm nộp Tỷ l˙ tính ti`n chậm nộp Số ti`n chậm nộp Số ti`n chậm nộp ch0a nôp NSNN đ¿n thời điˆm tháng 02 Tº ngày Đ¿n ngày a b c d e f g hf-e+1cg i Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i-4931 1701 5.727.747 04.05.2016 01.06.2016 16.06.2016 005 45.822 45.822 Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i-4931 1701 5.727.747 04.05.2016 05.05.2016 31.05.2016 005 77.325 77.325 Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i-4931 1701 5.485.424 31.10.2016 01.12.2016 31.12.2016 003 51.014 51.014 Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i-4931 1701 5.485.424 31.10.2016 01.11.2016 30.11.2016 003 49.369 49.369 Trang 3

slide 5:

. Công chØc qu£n lý nª: Nguy¯n Văn L0ªng Kho£n thu¿ Tiˆu mục Số ti`n nª b¸ tính chậm nộp H¡n nộp nª gốc Tính ti`n chậm nộp Tỷ l˙ tính ti`n chậm nộp Số ti`n chậm nộp Số ti`n chậm nộp ch0a nôp NSNN đ¿n thời điˆm tháng 02 Tº ngày Đ¿n ngày a b c d e f g hf-e+1cg i Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i-4931 1701 126.000 30.10.2015 31.10.2015 13.01.2016 005 4.725 4.725 Tổng cộng 228.255 III. SỐ TIỀN QUÁ HẠN PH¢I THỰC HI˘N C/ỠNG CHẾ NỢ THUẾ Kho£n thu¿ Tiˆu mục Số ti`n thu¿ còn nª H¡n nộp Tr0ờng hªp b¸ c0Æng ch¿ 1 2 3 4 5 Thu¿ giá tr¸ gia tăng GTGT 1701 844.091 31.10.2016 Kho£n nª đã quá h¡n 90 ngày Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i 4931 45.822 30.06.2016 Kho£n nª đã quá h¡n 90 ngày Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i 4931 77.325 31.05.2016 Kho£n nª đã quá h¡n 90 ngày Ph¡t vi ph¡m hành chính trong lnh væc thu¿ thuộc thm quy`n ra quy¿t đ¸nh của c quan thu¿ không bao gồm ph¡t vi ph¡m hành chính đối với Luật thu¿ thu nhập cá nhân 4254 700.000 20.05.2016 Kho£n nª có nguồn gốc tº QĐ ph¡t hành chính đã quá h¡n Ti`n chậm nộp thu¿ giá tr¸ gia tăng tº hàng hóa s£n xu¥t kinh doanh trong n0ớc khác còn l¡i 4931 4.725 29.02.2016 Kho£n nª đã quá h¡n 90 ngày Tổng cộng 1.671.963 Trang 4 .

authorStream Live Help