logging in or signing up hoc tieng han quoc kank6.hue Download Post to : URL : Related Presentations : Share Add to Flag Embed Email Send to Blogs and Networks Add to Channel Uploaded from authorPOINT lite Insert YouTube videos in PowerPont slides with aS Desktop Copy embed code: (To copy code, click on the text box) Embed: URL: Thumbnail: WordPress Embed Customize Embed The presentation is successfully added In Your Favorites. Views: 110 Category: Education License: All Rights Reserved Like it (0) Dislike it (0) Added: September 18, 2011 This Presentation is Public Favorites: 0 Presentation Description No description available. Comments Posting comment... Premium member Presentation Transcript Chào mừng các bạn ghé thăm hank6.hue@gmail.com : Chào mừng các bạn ghé thăm hank6.hue@gmail.com Hãy học tiếng Hàn Quốc cùng hank6.hue@gmail.com hank6.hue@gmail.com 과 같이 공부하자” Tập thể lớp hàn k6 đoàn kết Hàn k6 단 결함 한국어사전 : 한국어사전 ㄱ 경 제 kinh tế. ~학 kinh tế học. ~개발 phát triển kinh tế. ~공황 khủng hỏang kinh tế. ~사정 tình hình kinh tế. ~원조 viện trợ kinh tế. ~대국 cường quốc về kinh tế. ~가 nhà kinh tế. 발전한~ nền kinh tế phát triển. ~성장 tăng trưởng kinh tế. ~개발계 kế hoạch phát triển kinh tế. ~개발오개년 계획 kế hoạch phát triển kinh tế năm năm경찰 cảnh sát. ~서 đồn cảnh sát. ~관 nhân viên cảnh sát ~청 sở cảnh sát. ~순찰차 xe tuần tra cảnh sát경축 kính chúc. ~하다.경치 cảnh quan. ~가 좋다 cảnh quan đẹp. 서울의~ cảnh seoul경향 khuynh hướng경호 canh gác , bảo vệ . ~하다. ~원 vệ sĩ곁에 bên cạnh. 내~ 있다 có bên cạnh tôi계급 1. cấp bậc. ~이 높다 cấp bậc cao.2. giai cấp , tầng lớp . 노동~ giai cấp lao động. 상(중,하)류 ~ tầng lớp thượng ( trung hạ ) lưu. 지배~ giai cấp thống trị. 무산 ~ giai cấp vô sản계단 bậc thang계란 quả trứng. 삶은~ trứng luộc계량기 máy đo계모 mẹ kế , mẹ ghẻ : 계산 tính tóan. ~하다. ~기 máy tính. ~서 giấy tính tiền , hóa đơn계속 tiếp tục. ~한다. 이야기를 ~하다 kể tiếp chuyện일을 ~하다 tiếp tục công việc. ~되는 장마 mưa liên tiếp계약 hợp đồng. ~하다 ký hợp đồng ....을 공급하는 ~ hợp đồng cung cấp ...~서 bản hợp đồng. ~위반 vi phạm hợp đồng. 구두 ~ hợp đồng miệng. 정식~ hợp đồng chính thức계엄령 lệnh giới nghiêm계절 mùa. 일년4 ~ một năm 4 mùa계좌 tài khỏan. ~번호 số tài khỏan. 은행 ~ tài khỏan ngân hàng~를 트다 mở tài khỏan계획 kế hoạch. ~하다 lên kế hoạch. 10년~ kế hoạch 10 năm.고객 khách,khách khứa. ~이 많다 đông khách고구마 khoai tây고급 cao cấp , hạng sang. ~품 hàng cao cấp. ~차 xe cao cấp~인력 nhân lực cao cấp고기 thịt ( động vật ) ). 소~ thịt bò. 돼지~ thịt lợn. 물~ cá. ~떼 đàn cá. 불~ thịt nướng . 고깃배 thuyền đánh cá고난 khổ nạn , khó khăn , vấn đề. ~극복하다 khắc phục khó khăn고뇌 khó xử , đau đầu고대 cổ đại. ~문명 văn minh cổ đại. ~인 người cổ đại. ~ 문학 văn học cổ đại. ~사 lịch sử cổ đại ㄱ 고도 độ cao. ~비행 bay cao고등 cấp 3. ~교육 giáo dục cấp 3.~학교 trường cấp 3 고등어 cá thu고래 cá voi고르다 1.đều , điều đặn~게 부리다 rắc đều .2. chọn lựa고리 cái vòng. 귀~ khuyên tai고립 cô lập. ~하다. 국제적의~ sự cô lập quốc tế. ~시키다 cô lập ai , làm cho cô lập. ~정책 chính sách cô lập고맙다 cảm ơn. 고마운 마음 tấm lòng biết ơn고모 cô , bà cô ( em cha ).~부 dượng고무 cao su. ~나무 cây cao su. ~줄 dây cao su~풍선 bong bóng cao su. 인조~ cao su nhân tạo.재생~ cao su tái sinh .생~ cao su sống고문 tra tấn. ~하다. ~당하여 죽다 chết vì bị tra tấn고문 cố vấn. 군사 ~단 đòan cố vấn quân sự 기술~ cố vấn kỹ thuật Hank6.hue@gmail.com : Hank6.hue@gmail.com 고물 cổ vật , đồ cổ. ~시장 thị trường cổ vật고민 khó xử , đau đầu , phải suy nghĩ. ~하다. 큰~이 있다 có một việc khó xử고발 tố cáo. ~하다. …로 ~되다 bị tố cáo là gì ~인 người tố cáo고백 sự giãi bày , bày tỏ , thổ lộ~하다. 사랑의~ bày tỏ tình yêu고별 cáo biệt , từ biệt. ~하다. ~식 lễ từ biệt고비 bước khó khăn , bước ngoặt. ~를 넘기다 vượt qua khó khăn고상 cao thượng ~하다. ~한 행동 hành động cao thượng~ 한인품 nhân cách cao thượng고생 vất vả , khổ , cực nhọc . ~하다. 가난으로 ~하다 khổ vì nghèo. ~이 많다 nhiều vất vả. ~시키다 làm cho ai vất vả고소 tố cáo . ~하다. ~인 người tố cáo. ~장 tờ tố cáo고속 cao tốc. ~도로 đường cao tốc. ~버스 xe buýt tốc hành고슴도치 con nhím고아 trẻ mồ côi. ~원 trại trẻ mồ côi. ~가 되다 thành trẻ mồ côi고양이 con mèo. 야생~ mèo hoang고용 sử dụng , thuê ( lao động ).~하다. ~주 chủ sử dụng고용 sử dụng lao động. ~계약 hợp đồng sử dụng lao động.~조건 điều kiện làm việc. ~기간 thời gian sử dụng lao động.장기 ~ sử dụng lao động lâu dài고의 cố ý. ~로cố ý , cố tình. ~가 아닌 không cố ý. ~행위 hành vi cố ý고장 sự hư hỏng , trục trặc. ~이 나다 phát sinh hư hỏng.기계의~ sự hư hỏng của máy móc. ~이 나다 bị hỏng. Hank6.hue@gmail.com : Hank6.hue@gmail.com 고추 quả ớt . 작은~가 맵다 ớt bé mà cay. ~장 tương ớt고치다 sửa , chữa , chữa trị. 시계를 ~ sửa máy. 병을 ~ chữa bệnh고칠수 없는병 bệnh không chữa được. 성격을~ sửa tính nết고행하다 khổ hạnh고혈압 cao huyết áp곡식 ngũ cốc곤충 côn trùng곧바로 trực tiếp , thẳng. ~집에 간다 đi thẳng về nhà곧장 thẳng , ngay tức khắc공간 không gian. 시간과 ~ thời gian và không gian무한한~ không gian vô hạn공감 đồng cảm , thông cảm. ~하다. ~을 얻다 được sự đồng cảm~을 표시하다 biểu thị sự đồng cảm공개 công khai. ~하다. 재산을 ~하다 công khai tài sản.~가 금지 되다 cấm công khai. ~ 입차 đấu thầu công khai~적으로 một cách công khai 공고 công bố , thông báo. ~하다.공구 công cụ , dụng cụ. ~한벌 một bộ công cụ. 정밀~ công cụ chính xác. ~기지 căn cứ không quân. ~력 sức mạnh không quân , không lực. ~참모 총장 tổng tham mưu trưởng không quân. ~본부 bản doanh không quân. ~조종사 phi công không quân공급 cung cấp . ~하다. ~을 끊다 cắt đứt đường cung cấp. ~을 받다 nhận được sự cung cấp . ~부족 thiếu nguồn cung cấp ~로 đường cung cấp . ~원 nguồn cung cấp공룡 khủng long공리 công lý 공립 công lập . ~학교 trường công lập공무원 công nhân viên chức nhà nước . 고급~ viên chức nhà nước 국가 ~ viên chức nhà nước공문서 công văn. ~를 보내다 gửi công văn. ~를 받다 nhận công văn. ~위조 làm giả công văn 훼외국어대학교 : 훼외국어대학교 공사 công trình. ~하다 xây dựng. ~중이다 đang xây dựng. ~를 시작하다 bắt đầu xây dựng. ~입차 đấu thầu xây dựng도로 ~ xây dựng đường. ~장 công trình xây dựng공산 cộng sản. ~국가 quốc gia cộng sản ~당 đảng cộng sản ~주의 chủ nghĩa cộng sản. ~사회 xã hội cộng sản~자 nhà cộng sản , người cộng sản. . ~사상 tư tưởng cộng sản공산품 sản phẩm công nghiệp , hàng công nghiệp공상 không tưởng , viễn tưởng. ~영화 phim viễn tưởng~과학 khoa học viễn tưởng 공식 chính thức. ~으로 có tính chính thức .~ 경기 trận đấu chính thức. ~대표단 đoàn ddaiji biểu chính thức~방문 thăm chính thức. ~회담 hội đàm chính thức공연 công diễn , biểu diễn . ~하다. 첫~ công diễn lần đầu~중인 đang công diễn공예품 công nghệ phẩm. 미술~ hàng công nghệ mỹ thuật 공원 công viên. 국립~ công viên quốc gia공인 công nhận. ~하다. ~을 받다 được công nhận공자 khổng tử공작 con công공장 xưởng , công xưởng. ~을 폐쇠하다 đóng cửa nhà máy~장 quản đốc. ~관리 quản lý công trình. 자동차 ~ nhà máy sản xuất xe ô tô. 조립~ xưởng lắp ráp. 하청~ xưởng phụ , xưởng con. ~폐수 nước thải công xưởng공정 công đoạn. 여러 ~을 거치다 qua nhiều công đoạn공정 công bằng. ~하다. ~하게 một cách công bằng공제 trừ , bớt. ~하다. ..을 공제하다 trừ tiền ...봉급에서~하다 trừ vào lương. ~액 số tiền trừ공주 công chúa. ~병 bệnh công chúa ( kiêu căng , cho mình là đẹp Hank6.hue@gmail.com : Hank6.hue@gmail.com 공휴일 ngày nghỉ ( do luật pháp quy định )과거 quá khứ. ~의 일이 되다 trở thành chuyện quá khứ. ~를 되 돌아보다 nhìn lại quá khứ ~를 물어보다 hỏi về quá khứ과다 quá , quá mức. ~하다. 술을 과하게 마시다 uống nhiều rượu quá mức과목 môn học. 선택~ môn học tự chọn. 필수~ môn học bắt buộc과부 quả phụ. ~가 되다 trở thành quả phụ과언 nói quá ra , nói quá thực tế. ~하다. ~라고 해도 아니다 nói là...cũng không phải nói quá lời과연 quả nhiên과외 ngoại khóa , ngoài giờ học chính thức. ~교육 giáo dục ngoại khóa. ~공부 học thêm. ~강의 dạy thêm과제 bài tập. ~를 주다 ra bài tập과즙 nước trái cây관람 tham quan. ~하다. ~객 khách tham quan. ~권 vé tham quan. ~석 nghế ngồi cho khách tham quan 관련 liên quan . ~하다. ….와 ~하다 có liên quan với ~되어있다 có liên quan tới. ~자 người có liên quan관리 quản lý. ~하다. 회사를 ~하다 quản lý công ty . ~인 người quản lý . ~자 người quản lý. 생산 quản lý sản xuất ~인사 quản lý nhân sự. ~기관 cơ quan quản lý관세 thuế , thuế quan. ~가 붙다 đánh thuế ~를 부과하다 thu thuế. ~를 납부하다 đóng thuế. ~장벽 bức tường thuế quan~정책 chính sách thuế quan~청 cục thuế~협정 hiệp định thuế quan특혜~ thuế ưu đãi đặc biệt관심 quan tâm. …에~이있다/없다 có / không quan tâm tới ...~을 끌다 lôi kéo sự quan tâm깊은~을 갖다 có sự quan tâm sâu sắc관찰 quan sát~하다. ~력tầm quan sát광경 quang cảnh광고 quảng cáo. ~하다. 신문에 ~하다 quảng cáo lên báo구직구인~ quảng cáo người tìm việc. ~기구 công cụ quảng cáo. ~쪽지 tờ bướm quảng cáo. ~판 tấm bảng quảng cáo Tập thể lớp hàn k6 cảm ơn các bạn : Tập thể lớp hàn k6 cảm ơn các bạn 정말 감사합니다. You do not have the permission to view this presentation. In order to view it, please contact the author of the presentation.
hoc tieng han quoc kank6.hue Download Post to : URL : Related Presentations : Share Add to Flag Embed Email Send to Blogs and Networks Add to Channel Uploaded from authorPOINT lite Insert YouTube videos in PowerPont slides with aS Desktop Copy embed code: (To copy code, click on the text box) Embed: URL: Thumbnail: WordPress Embed Customize Embed The presentation is successfully added In Your Favorites. Views: 110 Category: Education License: All Rights Reserved Like it (0) Dislike it (0) Added: September 18, 2011 This Presentation is Public Favorites: 0 Presentation Description No description available. Comments Posting comment... Premium member Presentation Transcript Chào mừng các bạn ghé thăm hank6.hue@gmail.com : Chào mừng các bạn ghé thăm hank6.hue@gmail.com Hãy học tiếng Hàn Quốc cùng hank6.hue@gmail.com hank6.hue@gmail.com 과 같이 공부하자” Tập thể lớp hàn k6 đoàn kết Hàn k6 단 결함 한국어사전 : 한국어사전 ㄱ 경 제 kinh tế. ~학 kinh tế học. ~개발 phát triển kinh tế. ~공황 khủng hỏang kinh tế. ~사정 tình hình kinh tế. ~원조 viện trợ kinh tế. ~대국 cường quốc về kinh tế. ~가 nhà kinh tế. 발전한~ nền kinh tế phát triển. ~성장 tăng trưởng kinh tế. ~개발계 kế hoạch phát triển kinh tế. ~개발오개년 계획 kế hoạch phát triển kinh tế năm năm경찰 cảnh sát. ~서 đồn cảnh sát. ~관 nhân viên cảnh sát ~청 sở cảnh sát. ~순찰차 xe tuần tra cảnh sát경축 kính chúc. ~하다.경치 cảnh quan. ~가 좋다 cảnh quan đẹp. 서울의~ cảnh seoul경향 khuynh hướng경호 canh gác , bảo vệ . ~하다. ~원 vệ sĩ곁에 bên cạnh. 내~ 있다 có bên cạnh tôi계급 1. cấp bậc. ~이 높다 cấp bậc cao.2. giai cấp , tầng lớp . 노동~ giai cấp lao động. 상(중,하)류 ~ tầng lớp thượng ( trung hạ ) lưu. 지배~ giai cấp thống trị. 무산 ~ giai cấp vô sản계단 bậc thang계란 quả trứng. 삶은~ trứng luộc계량기 máy đo계모 mẹ kế , mẹ ghẻ : 계산 tính tóan. ~하다. ~기 máy tính. ~서 giấy tính tiền , hóa đơn계속 tiếp tục. ~한다. 이야기를 ~하다 kể tiếp chuyện일을 ~하다 tiếp tục công việc. ~되는 장마 mưa liên tiếp계약 hợp đồng. ~하다 ký hợp đồng ....을 공급하는 ~ hợp đồng cung cấp ...~서 bản hợp đồng. ~위반 vi phạm hợp đồng. 구두 ~ hợp đồng miệng. 정식~ hợp đồng chính thức계엄령 lệnh giới nghiêm계절 mùa. 일년4 ~ một năm 4 mùa계좌 tài khỏan. ~번호 số tài khỏan. 은행 ~ tài khỏan ngân hàng~를 트다 mở tài khỏan계획 kế hoạch. ~하다 lên kế hoạch. 10년~ kế hoạch 10 năm.고객 khách,khách khứa. ~이 많다 đông khách고구마 khoai tây고급 cao cấp , hạng sang. ~품 hàng cao cấp. ~차 xe cao cấp~인력 nhân lực cao cấp고기 thịt ( động vật ) ). 소~ thịt bò. 돼지~ thịt lợn. 물~ cá. ~떼 đàn cá. 불~ thịt nướng . 고깃배 thuyền đánh cá고난 khổ nạn , khó khăn , vấn đề. ~극복하다 khắc phục khó khăn고뇌 khó xử , đau đầu고대 cổ đại. ~문명 văn minh cổ đại. ~인 người cổ đại. ~ 문학 văn học cổ đại. ~사 lịch sử cổ đại ㄱ 고도 độ cao. ~비행 bay cao고등 cấp 3. ~교육 giáo dục cấp 3.~학교 trường cấp 3 고등어 cá thu고래 cá voi고르다 1.đều , điều đặn~게 부리다 rắc đều .2. chọn lựa고리 cái vòng. 귀~ khuyên tai고립 cô lập. ~하다. 국제적의~ sự cô lập quốc tế. ~시키다 cô lập ai , làm cho cô lập. ~정책 chính sách cô lập고맙다 cảm ơn. 고마운 마음 tấm lòng biết ơn고모 cô , bà cô ( em cha ).~부 dượng고무 cao su. ~나무 cây cao su. ~줄 dây cao su~풍선 bong bóng cao su. 인조~ cao su nhân tạo.재생~ cao su tái sinh .생~ cao su sống고문 tra tấn. ~하다. ~당하여 죽다 chết vì bị tra tấn고문 cố vấn. 군사 ~단 đòan cố vấn quân sự 기술~ cố vấn kỹ thuật Hank6.hue@gmail.com : Hank6.hue@gmail.com 고물 cổ vật , đồ cổ. ~시장 thị trường cổ vật고민 khó xử , đau đầu , phải suy nghĩ. ~하다. 큰~이 있다 có một việc khó xử고발 tố cáo. ~하다. …로 ~되다 bị tố cáo là gì ~인 người tố cáo고백 sự giãi bày , bày tỏ , thổ lộ~하다. 사랑의~ bày tỏ tình yêu고별 cáo biệt , từ biệt. ~하다. ~식 lễ từ biệt고비 bước khó khăn , bước ngoặt. ~를 넘기다 vượt qua khó khăn고상 cao thượng ~하다. ~한 행동 hành động cao thượng~ 한인품 nhân cách cao thượng고생 vất vả , khổ , cực nhọc . ~하다. 가난으로 ~하다 khổ vì nghèo. ~이 많다 nhiều vất vả. ~시키다 làm cho ai vất vả고소 tố cáo . ~하다. ~인 người tố cáo. ~장 tờ tố cáo고속 cao tốc. ~도로 đường cao tốc. ~버스 xe buýt tốc hành고슴도치 con nhím고아 trẻ mồ côi. ~원 trại trẻ mồ côi. ~가 되다 thành trẻ mồ côi고양이 con mèo. 야생~ mèo hoang고용 sử dụng , thuê ( lao động ).~하다. ~주 chủ sử dụng고용 sử dụng lao động. ~계약 hợp đồng sử dụng lao động.~조건 điều kiện làm việc. ~기간 thời gian sử dụng lao động.장기 ~ sử dụng lao động lâu dài고의 cố ý. ~로cố ý , cố tình. ~가 아닌 không cố ý. ~행위 hành vi cố ý고장 sự hư hỏng , trục trặc. ~이 나다 phát sinh hư hỏng.기계의~ sự hư hỏng của máy móc. ~이 나다 bị hỏng. Hank6.hue@gmail.com : Hank6.hue@gmail.com 고추 quả ớt . 작은~가 맵다 ớt bé mà cay. ~장 tương ớt고치다 sửa , chữa , chữa trị. 시계를 ~ sửa máy. 병을 ~ chữa bệnh고칠수 없는병 bệnh không chữa được. 성격을~ sửa tính nết고행하다 khổ hạnh고혈압 cao huyết áp곡식 ngũ cốc곤충 côn trùng곧바로 trực tiếp , thẳng. ~집에 간다 đi thẳng về nhà곧장 thẳng , ngay tức khắc공간 không gian. 시간과 ~ thời gian và không gian무한한~ không gian vô hạn공감 đồng cảm , thông cảm. ~하다. ~을 얻다 được sự đồng cảm~을 표시하다 biểu thị sự đồng cảm공개 công khai. ~하다. 재산을 ~하다 công khai tài sản.~가 금지 되다 cấm công khai. ~ 입차 đấu thầu công khai~적으로 một cách công khai 공고 công bố , thông báo. ~하다.공구 công cụ , dụng cụ. ~한벌 một bộ công cụ. 정밀~ công cụ chính xác. ~기지 căn cứ không quân. ~력 sức mạnh không quân , không lực. ~참모 총장 tổng tham mưu trưởng không quân. ~본부 bản doanh không quân. ~조종사 phi công không quân공급 cung cấp . ~하다. ~을 끊다 cắt đứt đường cung cấp. ~을 받다 nhận được sự cung cấp . ~부족 thiếu nguồn cung cấp ~로 đường cung cấp . ~원 nguồn cung cấp공룡 khủng long공리 công lý 공립 công lập . ~학교 trường công lập공무원 công nhân viên chức nhà nước . 고급~ viên chức nhà nước 국가 ~ viên chức nhà nước공문서 công văn. ~를 보내다 gửi công văn. ~를 받다 nhận công văn. ~위조 làm giả công văn 훼외국어대학교 : 훼외국어대학교 공사 công trình. ~하다 xây dựng. ~중이다 đang xây dựng. ~를 시작하다 bắt đầu xây dựng. ~입차 đấu thầu xây dựng도로 ~ xây dựng đường. ~장 công trình xây dựng공산 cộng sản. ~국가 quốc gia cộng sản ~당 đảng cộng sản ~주의 chủ nghĩa cộng sản. ~사회 xã hội cộng sản~자 nhà cộng sản , người cộng sản. . ~사상 tư tưởng cộng sản공산품 sản phẩm công nghiệp , hàng công nghiệp공상 không tưởng , viễn tưởng. ~영화 phim viễn tưởng~과학 khoa học viễn tưởng 공식 chính thức. ~으로 có tính chính thức .~ 경기 trận đấu chính thức. ~대표단 đoàn ddaiji biểu chính thức~방문 thăm chính thức. ~회담 hội đàm chính thức공연 công diễn , biểu diễn . ~하다. 첫~ công diễn lần đầu~중인 đang công diễn공예품 công nghệ phẩm. 미술~ hàng công nghệ mỹ thuật 공원 công viên. 국립~ công viên quốc gia공인 công nhận. ~하다. ~을 받다 được công nhận공자 khổng tử공작 con công공장 xưởng , công xưởng. ~을 폐쇠하다 đóng cửa nhà máy~장 quản đốc. ~관리 quản lý công trình. 자동차 ~ nhà máy sản xuất xe ô tô. 조립~ xưởng lắp ráp. 하청~ xưởng phụ , xưởng con. ~폐수 nước thải công xưởng공정 công đoạn. 여러 ~을 거치다 qua nhiều công đoạn공정 công bằng. ~하다. ~하게 một cách công bằng공제 trừ , bớt. ~하다. ..을 공제하다 trừ tiền ...봉급에서~하다 trừ vào lương. ~액 số tiền trừ공주 công chúa. ~병 bệnh công chúa ( kiêu căng , cho mình là đẹp Hank6.hue@gmail.com : Hank6.hue@gmail.com 공휴일 ngày nghỉ ( do luật pháp quy định )과거 quá khứ. ~의 일이 되다 trở thành chuyện quá khứ. ~를 되 돌아보다 nhìn lại quá khứ ~를 물어보다 hỏi về quá khứ과다 quá , quá mức. ~하다. 술을 과하게 마시다 uống nhiều rượu quá mức과목 môn học. 선택~ môn học tự chọn. 필수~ môn học bắt buộc과부 quả phụ. ~가 되다 trở thành quả phụ과언 nói quá ra , nói quá thực tế. ~하다. ~라고 해도 아니다 nói là...cũng không phải nói quá lời과연 quả nhiên과외 ngoại khóa , ngoài giờ học chính thức. ~교육 giáo dục ngoại khóa. ~공부 học thêm. ~강의 dạy thêm과제 bài tập. ~를 주다 ra bài tập과즙 nước trái cây관람 tham quan. ~하다. ~객 khách tham quan. ~권 vé tham quan. ~석 nghế ngồi cho khách tham quan 관련 liên quan . ~하다. ….와 ~하다 có liên quan với ~되어있다 có liên quan tới. ~자 người có liên quan관리 quản lý. ~하다. 회사를 ~하다 quản lý công ty . ~인 người quản lý . ~자 người quản lý. 생산 quản lý sản xuất ~인사 quản lý nhân sự. ~기관 cơ quan quản lý관세 thuế , thuế quan. ~가 붙다 đánh thuế ~를 부과하다 thu thuế. ~를 납부하다 đóng thuế. ~장벽 bức tường thuế quan~정책 chính sách thuế quan~청 cục thuế~협정 hiệp định thuế quan특혜~ thuế ưu đãi đặc biệt관심 quan tâm. …에~이있다/없다 có / không quan tâm tới ...~을 끌다 lôi kéo sự quan tâm깊은~을 갖다 có sự quan tâm sâu sắc관찰 quan sát~하다. ~력tầm quan sát광경 quang cảnh광고 quảng cáo. ~하다. 신문에 ~하다 quảng cáo lên báo구직구인~ quảng cáo người tìm việc. ~기구 công cụ quảng cáo. ~쪽지 tờ bướm quảng cáo. ~판 tấm bảng quảng cáo Tập thể lớp hàn k6 cảm ơn các bạn : Tập thể lớp hàn k6 cảm ơn các bạn 정말 감사합니다.